Dịch vụ và giá khởi điểm
Mười hai dịch vụ trên Databricks, mỗi dịch vụ có phạm vi cố định, thời lượng và giá khởi điểm rõ ràng — vì anh chị mua kết quả, không mua giờ công. Bước trả phí đầu tiên dưới 5.000 USD.
Trả cho ai, trả khoản gì
Giá bên dưới chỉ là phí dịch vụ của chúng tôi. Một nền tảng Databricks có bốn khoản chi phí, và ba trong số đó không trả cho chúng tôi.
| Trả cho | Khoản gì | Tính tiền thế nào |
|---|---|---|
| Sancire | Các gói trên trang này: người, thời gian và sản phẩm bàn giao. | Giá cố định theo gói hoặc theo đợt, xuất hoá đơn khi nghiệm thu. |
| Databricks | Mức sử dụng nền tảng, tính bằng DBU. | Trả theo mức dùng trên tài khoản của khách, hoặc mua cam kết trước qua cloud marketplace. |
| Nhà cung cấp cloud | Máy chủ, lưu trữ và mạng bên dưới Databricks, trên AWS, Azure hoặc GCP. | Nằm trong hoá đơn cloud sẵn có của khách. |
| Đội ngũ của khách | Thời gian của data engineer, DBA, bảo mật và người phụ trách dữ liệu nghiệp vụ. | Chi phí nội bộ, nhưng cần tính trước — đây là yếu tố quyết định tiến độ có giữ được hay không. |
Phần Databricks và cloud được ước lượng trong buổi khảo sát và đo thật trong đợt chạy thử. Chúng tôi không bán lại giấy phép Databricks, không ăn chênh lệch trên mức dùng của khách.
Chúng tôi ước lượng phần Databricks thế nào
Databricks tính tiền theo giây, đơn vị DBU. Đơn giá tuỳ sản phẩm, cloud và vùng. Dưới đây là giá niêm yết trên AWS vùng Singapore, gần Việt Nam nhất, đọc ngày 16/09/2026.
| Sản phẩm | Giá niêm yết | Gồm gì |
|---|---|---|
| Jobs Classic | 0,15 USD / DBU | Pipeline trên cluster khách tự quản. Tiền máy nằm ở hoá đơn cloud. |
| Jobs Serverless | 0,39 USD / DBU | Pipeline không phải quản cluster. Đã gồm tiền máy. |
| SQL Classic | 0,22 USD / DBU | SQL warehouse khách tự quản. Tiền máy nằm ở hoá đơn cloud. |
| SQL Serverless | 0,88 USD / DBU | Warehouse cho BI và dashboard. Đã gồm tiền máy. |
Một ví dụ tính thật cho ba tuần chạy thử
Ba tuần, một pipeline chạy hai giờ mỗi ngày, một warehouse serverless nhỏ mở ba giờ mỗi ngày: phần Databricks khoảng 500 USD, cộng vài chục USD lưu trữ. Hoá đơn thật tuỳ dữ liệu và cường độ chạy. Đây là phép tính trên giả định, không phải báo giá.
Ba thứ làm con số này thay đổi
- Mỗi cỡ warehouse lớn hơn là gấp đôi tiền mỗi giờ. Chọn dư một cỡ, hoá đơn gấp đôi mà hiệu năng thì không.
- Warehouse để không vẫn tính tiền tới khi dừng hẳn. Mặc định tự dừng sau 45 phút (classic) hoặc 10 phút (serverless). Rút ngắn là cách tiết kiệm rẻ nhất.
- Cam kết mức dùng trước thì được giảm. Azure công bố giảm tới 37% khi mua trước; AWS và Google Cloud thì thương lượng, không niêm yết.
Giá niêm yết thay đổi không báo trước. Kiểm số hiện hành tại trang giá của Databricks và công cụ tính giá của Databricks.
Bắt đầu
Bốn bước, mỗi bước có giá và phạm vi riêng. Bắt đầu bằng một buổi trao đổi, rồi một lần quét hiện trạng, rồi một workload thật chạy trên Databricks — và anh chị có thể dừng ở bất kỳ bước nào.
| Dịch vụ | Kết quả | Thời lượng | Phí dịch vụ |
|---|---|---|---|
| Buổi khảo sát | Bản tóm tắt hai trang: đang ở đâu, nên làm gì trước, tốn khoảng bao nhiêu. | 90 phút | Miễn phí |
| Quét hiện trạng chuyển đổi | Kế hoạch chuyển đổi theo đợt, có phạm vi, rủi ro và giá cố định từng đợt. | 1 tuần | từ 2.500 USD |
| Chạy thử có quản trị | Một workload thật chạy trọn vòng, kèm hoá đơn Databricks thật. | 2–3 tuần | từ 4.500 USD |
| Đánh giá mức sẵn sàng dữ liệu và AI | Bảng điểm, mỗi chỗ thiếu ghi rõ tốn bao nhiêu công và được gì. | 3 tuần | từ 10.000 USD |
Hiện đại hoá
Chuyển kho dữ liệu và pipeline cũ lên Databricks mà không làm vỡ báo cáo đang dùng, trên nền tảng dựng đúng từ ngày đầu.
| Dịch vụ | Kết quả | Thời lượng | Phí dịch vụ |
|---|---|---|---|
| Chuyển đổi | Workload chạy trên Databricks, đối soát từng bảng trước khi chuyển giao. | 4–6 tuần mỗi đợt | từ 12.000 USD / đợt |
| Dựng nền tảng lakehouse | Nền tảng sẵn sàng vận hành, có sẵn quản trị, định danh và phân bổ chi phí. | 4–6 tuần | từ 25.000 USD |
Quản trị
Một mô hình quản trị cho cả tổ chức, và bằng chứng kiểm toán kiểm tra được — lấy từ chính những gì nền tảng đã ghi.
| Dịch vụ | Kết quả | Thời lượng | Phí dịch vụ |
|---|---|---|---|
| Quản trị Unity Catalog | Mọi tài sản dữ liệu có chủ sở hữu, chính sách, lineage và nhật ký kiểm toán. | 6–10 tuần | từ 35.000 USD |
| Bằng chứng tuân thủ | Mỗi nghĩa vụ pháp lý được nối với bằng chứng sẵn có trong nền tảng, đóng thành bộ cho người kiểm tra. | 4–8 tuần | từ 30.000 USD |
Triển khai
Đưa một bài toán từ dữ liệu thô thành thứ mọi người dùng hằng ngày — có đánh giá, giám sát và phê duyệt để nó trụ được trong vận hành.
| Dịch vụ | Kết quả | Thời lượng | Phí dịch vụ |
|---|---|---|---|
| Sprint một bài toán phân tích | Một bài toán chạy vận hành với người dùng thật. | 6–8 tuần | từ 30.000 USD |
| Đưa AI và agent vào vận hành | Agent chạy thật, có bộ đánh giá, vết truy xuất, rào chắn và người phê duyệt. | 8–12 tuần | từ 50.000 USD |
Vận hành
Giữ nền tảng ổn định, chi phí giải thích được và bằng chứng luôn mới khi mô hình, dữ liệu và chính sách thay đổi.
| Dịch vụ | Kết quả | Thời lượng | Phí dịch vụ |
|---|---|---|---|
| Vận hành nền tảng | Nền tảng có người chịu trách nhiệm, kèm báo cáo tháng đọc được. | Hằng tháng | từ 4.000 USD / tháng |
| Cập nhật bằng chứng | Bằng chứng được lấy lại mỗi khi mô hình, dữ liệu hoặc chính sách đổi. | Hằng quý | từ 6.000 USD / quý |
Giá tính bằng USD, chưa gồm thuế; giá cuối theo phạm vi chốt sau buổi trao đổi đầu. Hợp đồng trên 20.000 USD chia theo mốc, nghiệm thu và thanh toán xong mốc trước mới sang mốc sau. Tại Việt Nam báo giá và xuất hoá đơn bằng VNĐ. Thời lượng tính khi được truy cập hệ thống và dữ liệu đúng hạn.
Liên hệ
Cho chúng tôi biết anh chị đang làm gì. Người phụ trách sẽ trả lời trong một ngày làm việc.